Trái tim tiếng Anh là gì?
"trái tim" trong tiếng Anh là heart (danh từ), bosom (danh từ), medallion (danh từ).
heart Danh từ
UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/
Nghĩa: Trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn.
- I loved her with all my heart.Tôi đã yêu cô ấy bằng cả trái tim.
- Can this gadget replace a human heart?Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
bosom Danh từ
UK/ˈbʊz(ə)m/US/ˈbʊz(ə)m/
Nghĩa: Lòng, tâm hồn, trái tim, tâm tư, thâm tâm.
- it commes home to my bosomđiều đó làm cho lòng tôi xúc động
medallion Danh từ
US/məˈdæljən/
Nghĩa: Trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ).
ticker Danh từ
UK/ˈtɪkə(ɹ)/US/ˈtɪkə(ɹ)/
Nghĩa: Trái tim.
Câu hỏi thường gặp
Trái tim tiếng Anh là gì?
"trái tim" trong tiếng Anh là heart (danh từ), bosom (danh từ), medallion (danh từ).