TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trói tiếng Anh là gì?

"trói" trong tiếng Anh là tie (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), fasten (nội động từ).

tie Ngoại động từ

UK/taɪ/US/taɪ/

Nghĩa: Buộc, cột, trói.

  • to tie a buffalo to a treebuộc một con trâu vào cây
  • to tie one's shoe-lacesbuộc dây giày của mình

Xem đầy đủ từ "tie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bind Ngoại động từ

UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/

Nghĩa: Trói, buộc, bó lại.

  • to bind hand and foottrói tay, trói chân
  • to be bound to do somethingbắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì

Xem đầy đủ từ "bind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten Nội động từ

UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/

Nghĩa: Buộc, trói.

Xem đầy đủ từ "fasten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tier Danh từ

UK/ˈtaɪ.ə/US/ˈtaɪ.ɚ/

Nghĩa: Người buộc, người cột, người trói.

Xem đầy đủ từ "tier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trói tiếng Anh là gì?

"trói" trong tiếng Anh là tie (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), fasten (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.