Trói tiếng Anh là gì?
"trói" trong tiếng Anh là tie (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), fasten (nội động từ).
tie Ngoại động từ
UK/taɪ/US/taɪ/
Nghĩa: Buộc, cột, trói.
- to tie a buffalo to a treebuộc một con trâu vào cây
- to tie one's shoe-lacesbuộc dây giày của mình
bind Ngoại động từ
UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/
Nghĩa: Trói, buộc, bó lại.
- to bind hand and foottrói tay, trói chân
- to be bound to do somethingbắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
fasten Nội động từ
UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/
Nghĩa: Buộc, trói.
tier Danh từ
UK/ˈtaɪ.ə/US/ˈtaɪ.ɚ/
Nghĩa: Người buộc, người cột, người trói.
Câu hỏi thường gặp
Trói tiếng Anh là gì?
"trói" trong tiếng Anh là tie (ngoại động từ), bind (ngoại động từ), fasten (nội động từ).