TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trông cậy tiếng Anh là gì?

"trông cậy" trong tiếng Anh là trust (ngoại động từ), lot (ngoại động từ), count on.

trust Ngoại động từ

UK/tɹʌst/US/tɹʌst/ giọng người thật

Nghĩa: Tin, tin cậy, tín nhiệm; trông cậy.

  • to trust someonetin ai, tín nhiệm ai
  • his words can't be trustedlời nói của nó không thể tin được

Xem đầy đủ từ "trust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lot Ngoại động từ

UK/lɒt/US/lɑt/ giọng người thật

Nghĩa: (thông tục) trông non, trông cậy (ở ai, cái gì).

  • to lot on (upon) somebodytrông mong ở ai

Xem đầy đủ từ "lot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

count on

US/kaʊnʌn/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "count on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recourse Danh từ

UK/ɹɪˈkɔːs/US/ˈɹiːkɔɹs/ giọng máy

Nghĩa: Người trông cậy.

Xem đầy đủ từ "recourse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trông cậy tiếng Anh là gì?

"trông cậy" trong tiếng Anh là trust (ngoại động từ), lot (ngoại động từ), count on.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "trust": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lot": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.