Trút xuống tiếng Anh là gì?
"trút xuống" trong tiếng Anh là hail (ngoại động từ), pelt (nội động từ), downfall (danh từ).
hail Ngoại động từ
UK/heɪl/US/heɪl/
Nghĩa: Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống.
- to hail down blows on someoneđấm ai túi bụi
- to hail curses on someonechửi ai như tát nước vào mặt
pelt Nội động từ
UK/pɛlt/US/pɛlt/
Nghĩa: Trút xuống, đập mạnh (mưa).
- rain is pelting downmưa trút xuống như thác
downfall Danh từ
UK/ˈdaʊnfɔːl/US/ˈdaʊnfɔːl/
Nghĩa: Sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước.
pelting Tính từ
US/ˈpɛɫ.tiɳ/
Nghĩa: Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).
- pelting rainmưa như trút
Câu hỏi thường gặp
Trút xuống tiếng Anh là gì?
"trút xuống" trong tiếng Anh là hail (ngoại động từ), pelt (nội động từ), downfall (danh từ).