TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trút xuống tiếng Anh là gì?

"trút xuống" trong tiếng Anh là hail (ngoại động từ), pelt (nội động từ), downfall (danh từ).

hail Ngoại động từ

UK/heɪl/US/heɪl/

Nghĩa: Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống.

  • to hail down blows on someoneđấm ai túi bụi
  • to hail curses on someonechửi ai như tát nước vào mặt

Xem đầy đủ từ "hail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pelt Nội động từ

UK/pɛlt/US/pɛlt/

Nghĩa: Trút xuống, đập mạnh (mưa).

  • rain is pelting downmưa trút xuống như thác

Xem đầy đủ từ "pelt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downfall Danh từ

UK/ˈdaʊnfɔːl/US/ˈdaʊnfɔːl/

Nghĩa: Sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước.

Xem đầy đủ từ "downfall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pelting Tính từ

US/ˈpɛɫ.tiɳ/

Nghĩa: Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa).

  • pelting rainmưa như trút

Xem đầy đủ từ "pelting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trút xuống tiếng Anh là gì?

"trút xuống" trong tiếng Anh là hail (ngoại động từ), pelt (nội động từ), downfall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.