TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trước khi tiếng Anh là gì?

"trước khi" trong tiếng Anh là before (liên từ), or (giới từ), ere (liên từ).

before Liên từ

UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/

Nghĩa: Trước khi.

  • I went to Europe before the war.Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
  • Don't drink beer before going to bed.Đừng uống bia trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "before": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

or Giới từ

UK/ə(ɹ)/US/ɚ/

Nghĩa: Trước, trước khi.

Xem đầy đủ từ "or": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ere Liên từ

UK/ɛə/US/ɛɚ/

Nghĩa: (thơ ca) trước khi.

Xem đầy đủ từ "ere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

till Liên từ

UK/tɪl/US/tɪl/

Nghĩa: Trước khi.

  • don't get down till the train has stoppedđừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn

Xem đầy đủ từ "till": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trước khi tiếng Anh là gì?

"trước khi" trong tiếng Anh là before (liên từ), or (giới từ), ere (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.