Trải tiếng Anh là gì?
"trải" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), spread-eagle (ngoại động từ), strew (ngoại động từ).
spread Ngoại động từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
Nghĩa: Trải, căng, giăng ra, bày ra.
- to spread a cloth over a tabletrải khăn lên bàn
- to spread a bannergiương cờ, giương biểu ngữ
spread-eagle Ngoại động từ
US/ˈsprɛd.ˌi.ɡəl/
Nghĩa: Trải, căng ra.
- to lie spread-eagled on the sandnằm giang người trên bãi cát
strew Ngoại động từ
UK/stɹuː/US/stɹu/
Nghĩa: Trải.
- to strew a table with paperstrải giấy lên bàn
strewn Ngoại động từ
UK/stɹuːn/US/stɹun/
Nghĩa: Trải.
- to strew a table with paperstrải giấy lên bàn
Câu hỏi thường gặp
Trải tiếng Anh là gì?
"trải" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), spread-eagle (ngoại động từ), strew (ngoại động từ).