Trị vì tiếng Anh là gì?
"trị vì" trong tiếng Anh là reign (nội động từ), rule (ngoại động từ), king (nội động từ).
reign Nội động từ
UK/ɹeɪ̯n/US/ɹeɪ̯n/
Nghĩa: Trị vì, thống trị (vua...).
rule Ngoại động từ
UK/ɹuːl/US/ɹul/
Nghĩa: Cai trị, trị vì, thống trị; chỉ huy, điều khiển.
- to rule a nationthống trị một nước
king Nội động từ
UK/ˈkɪŋɡ/US/kɪŋ/
Nghĩa: Làm vua, trị vì.
- The king governed the country.Đức vua trị vì vương quốc.
regnancy Danh từ
Nghĩa: Sự thống trị, sự trị vì.
ruling Danh từ
UK/ˈɹuːlɪŋ/US/ˈɹulɪŋ/
Nghĩa: Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
Trị vì tiếng Anh là gì?
"trị vì" trong tiếng Anh là reign (nội động từ), rule (ngoại động từ), king (nội động từ).