Trở về tiếng Anh là gì?
"trở về" trong tiếng Anh là return (nội động từ), come-back (cụm động từ), join (ngoại động từ).
return Nội động từ
UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/
Nghĩa: Trở lại, trở về.
- As soon as they return, I will telephone you.Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
- to return hometrở về nhà
come-back Cụm động từ
US/ˈkəm.ˈbæk/
Nghĩa: Trở lại, trở về.
join Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/
Nghĩa: Trở về, trở lại.
- to join the regimenttrở lại trung đoàn (sau ngày nghỉ phép...)
- to join the shiptrở về tàu
revert Nội động từ
UK/ɹəˈvɜː(ɹ)t/US/ɹəˈvɜː(ɹ)t/
Nghĩa: Trở về, trở lại (với chủ cũ) (tài sản).
go back
returner Danh từ
US/rɪ.ˈtɜː.nɜː/
Nghĩa: Người trở về (từ nước ngoài...).
Câu hỏi thường gặp
Trở về tiếng Anh là gì?
"trở về" trong tiếng Anh là return (nội động từ), come-back (cụm động từ), join (ngoại động từ).