TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở về tiếng Anh là gì?

"trở về" trong tiếng Anh là return (nội động từ), come-back (cụm động từ), join (ngoại động từ).

return Nội động từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Trở lại, trở về.

  • As soon as they return, I will telephone you.Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
  • to return hometrở về nhà

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come-back Cụm động từ

US/ˈkəm.ˈbæk/

Nghĩa: Trở lại, trở về.

Xem đầy đủ từ "come-back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

join Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Trở về, trở lại.

  • to join the regimenttrở lại trung đoàn (sau ngày nghỉ phép...)
  • to join the shiptrở về tàu

Xem đầy đủ từ "join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revert Nội động từ

UK/ɹəˈvɜː(ɹ)t/US/ɹəˈvɜː(ɹ)t/

Nghĩa: Trở về, trở lại (với chủ cũ) (tài sản).

Xem đầy đủ từ "revert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go back

Xem đầy đủ từ "go back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

returner Danh từ

US/rɪ.ˈtɜː.nɜː/

Nghĩa: Người trở về (từ nước ngoài...).

Xem đầy đủ từ "returner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở về tiếng Anh là gì?

"trở về" trong tiếng Anh là return (nội động từ), come-back (cụm động từ), join (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.