revert
UK/ɹəˈvɜː(ɹ)t/
US/ɹəˈvɜː(ɹ)t/
giọng máy của trình duyệt
revert nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.
Nghĩa của revert
Danh từ
- Người trở lại với niềm tin ban đầu.
Nội động từ
- Trở lại (một vấn đề).
- let us revert to the subjectchúng ta hãy trở lại vấn đề
- Pháp lý Trở về, trở lại (với chủ cũ) (tài sản).
- Trở lại nguyên thể, trở lại tình trạng man rợ.
Ngoại động từ
- Quay lại (mắt...).
- to revert one's eyesnhìn lại phía sau
- to revert one's steps(từ hiếm, nghĩa hiếm) lui bước, trở lại
Dạng từ của revert
| Số nhiều | reverts |
| Ngôi thứ ba số ít | reverts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reverting |
| Quá khứ phân từ | reverted |
| Quá khứ | reverted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revert
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của revert
Câu hỏi thường gặp
revert nghĩa là gì?
revert (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.
revert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revert: giọng Anh (UK) /ɹəˈvɜː(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈvɜː(ɹ)t/.