Triệu tập tiếng Anh là gì?
"triệu tập" trong tiếng Anh là summon (ngoại động từ), convene (ngoại động từ), call (ngoại động từ).
summon Ngoại động từ
UK/ˈsʌmən/US/ˈsʌmən/
Nghĩa: Gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp).
convene Ngoại động từ
UK/kənˈviːn/US/kənˈvin/
Nghĩa: Triệu tập (hội nghị...), họp, nhóm họp.
- to convene a meetinghọp mít tinh, triệu tập một cuộc mít tinh
- to convene someone before a courttriệu tập ai ra toà, đòi ai ra toà
call Ngoại động từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Triệu tập; định ngày (họp, xử...).
- to call a meetingtriệu tập một cuộc mít tinh
- to call a strikera lệnh đình công
call together Cụm động từ
Nghĩa: Triệu tập (một cuộc họp...).
convocate Ngoại động từ
Nghĩa: Triệu tập.
convoke Ngoại động từ
UK/kənˈvoʊk/US/kənˈvoʊk/
Nghĩa: Triệu tập, đòi đến, mời đến.
- to convoke the national assemblytriệu tập quốc hội
whip in Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Triệu tập.
convention Danh từ
UK/kənˈvɛn.ʃən/
Nghĩa: Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
a calling together Cụm từ
Nghĩa: Sự triệu tập.
Xem đầy đủ từ "a calling together": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Triệu tập tiếng Anh là gì?
"triệu tập" trong tiếng Anh là summon (ngoại động từ), convene (ngoại động từ), call (ngoại động từ).