convoke
UK/kənˈvoʊk/
US/kənˈvoʊk/
giọng máy của trình duyệt
convoke nghĩa là triệu tập, đòi đến.
Nghĩa của convoke
Ngoại động từ
- Triệu tập, đòi đến, mời đến.
- to convoke the national assemblytriệu tập quốc hội
Dạng từ của convoke
| Ngôi thứ ba số ít | convokes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | convoking |
| Quá khứ phân từ | convoked |
| Quá khứ | convoked |
Họ từ của convoke
Câu hỏi thường gặp
convoke nghĩa là gì?
convoke (ngoại động từ) nghĩa là triệu tập, đòi đến.
convoke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convoke: giọng Anh (UK) /kənˈvoʊk/, giọng Mỹ (US) /kənˈvoʊk/.