TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tuần lễ tiếng Anh là gì?

"tuần lễ" trong tiếng Anh là week (danh từ), hebdomad (danh từ), sennight (danh từ).

week Danh từ

UK/wiːk/US/wiːk/

Nghĩa: tuần, tuần lễ

Xem đầy đủ từ "week": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hebdomad Danh từ

UK/ˈhɛbdəmæd/US/ˈhɛbdəmæd/

Nghĩa: Tuần lễ.

Xem đầy đủ từ "hebdomad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sennight Danh từ

UK/ˈsɛnaɪt/US/ˈsɛnaɪt/

Nghĩa: Tuần lễ.

  • today sennightmột tuần sau; cách đây một tuần

Xem đầy đủ từ "sennight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wk Danh từ

Nghĩa: Tuần lễ (week).

Xem đầy đủ từ "wk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuần lễ tiếng Anh là gì?

"tuần lễ" trong tiếng Anh là week (danh từ), hebdomad (danh từ), sennight (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.