Tuần lễ tiếng Anh là gì?
"tuần lễ" trong tiếng Anh là week (danh từ), hebdomad (danh từ), sennight (danh từ).
week Danh từ
UK/wiːk/US/wiːk/
Nghĩa: tuần, tuần lễ
hebdomad Danh từ
UK/ˈhɛbdəmæd/US/ˈhɛbdəmæd/
Nghĩa: Tuần lễ.
sennight Danh từ
UK/ˈsɛnaɪt/US/ˈsɛnaɪt/
Nghĩa: Tuần lễ.
- today sennightmột tuần sau; cách đây một tuần
wk Danh từ
Nghĩa: Tuần lễ (week).
Câu hỏi thường gặp
Tuần lễ tiếng Anh là gì?
"tuần lễ" trong tiếng Anh là week (danh từ), hebdomad (danh từ), sennight (danh từ).