Vô danh tiếng Anh là gì?
"vô danh" trong tiếng Anh là anonymous (tính từ), nameless (tính từ), unnamed (tính từ).
anonymous Tính từ
UK/əˈnɒn.ɪ.məs/US/əˈnɑ.nə.məs/
Nghĩa: Giấu tên; vô danh; nặc danh.
- to remain anonymousgiấu tên
- an letterlá thư nặc danh
nameless Tính từ
US/ˈneɪm.ləs/
Nghĩa: Không tên, vô danh.
- a nameless gravenấm mồ vô danh
- a person who shall be nameless told me the newsmột người mà tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
unnamed Tính từ
UK/ˌʌnˈneɪmd/US/ˌʌnˈneɪmd/
Nghĩa: Không tên, vô danh.
unknown Tính từ
UK/ʌn(ˈn)əʊn/US/ʌnˈnoʊn/
Nghĩa: Chưa có tiếng; vô danh.
- an unknown authormột tác giả vô danh
- the Unknown Warrior (Soldier)chiến sĩ vô danh
faceless Tính từ
US/ˈfeɪs.ləs/
Nghĩa: Vô danh.
innominate Tính từ
UK/ɪˈnɒmɪnət/US/ɪˈnɑmɪnət/
Nghĩa: Không có tên, vô danh.
insignificant
UK/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/US/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/
unnoted Tính từ
Nghĩa: Vô danh, không tiếng tăm (người); không quan trọng, không đáng kể (việc).
random Danh từ
UK/ˈɹændəm/US/ˈɹændəm/
Nghĩa: Người tầm thường, người vô danh.
Câu hỏi thường gặp
Vô danh tiếng Anh là gì?
"vô danh" trong tiếng Anh là anonymous (tính từ), nameless (tính từ), unnamed (tính từ).