random
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹændəm/
US/ˈɹændəm/
giọng máy của trình duyệt
random nghĩa là ẩu, bừa, người tầm thường, người vô danh.
Nghĩa của random
Tính từ
- Ẩu, bừa, ngẫu nhiên.
- a random remarkmột lời nhận xét ẩu
- a random shotmột phát bắn bừa
Danh từ
- Thông tục Người tầm thường, người vô danh.
Dạng từ của random
| Số nhiều | randoms |
| So sánh hơn | more random |
| So sánh nhất | most random |
| Ngôi thứ ba số ít | randoms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | randoming |
| Quá khứ phân từ | randomed |
| Quá khứ | randomed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với random
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của random
Cụm từ, thành ngữ với random
- at random — Càn, bậy bạ; ẩu, bừa bẫi.
- to speak at random — Nói bậy bạ.
- to shoot at random — bắn càn, bắn bừa bãi.
- random access memory — Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
- random coefficient models — Các mô hình hệ số ngẫu nhiên.
- random sample — Mẫu ngẫu nhiên.
- random variable — Biến ngẫu nhiên.
- random walk — Bước ngẫu nhiên.
Câu ví dụ với random
- These coincidences aren't random. Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.
- Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
random nghĩa là gì?
random (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩu, bừa, người tầm thường, người vô danh.
random phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của random: giọng Anh (UK) /ˈɹændəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹændəm/.