Võng tiếng Anh là gì?
"võng" trong tiếng Anh là hammock (danh từ), cot (danh từ), palanquin.
hammock Danh từ
UK/ˈhæmək/US/ˈhæmək/
Nghĩa: võng
cot Danh từ
UK/kɒt/US/kɑt/
Nghĩa: Võng.
palanquin
UK/ˌpalənˈkiːn/US/ˌpælənˈkin/
deflective Tính từ
UK/dɪˈflɛktɪv/
Nghĩa: Uốn xuống, võng.
Câu hỏi thường gặp
Võng tiếng Anh là gì?
"võng" trong tiếng Anh là hammock (danh từ), cot (danh từ), palanquin.