TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Võng tiếng Anh là gì?

"võng" trong tiếng Anh là hammock (danh từ), cot (danh từ), palanquin.

hammock Danh từ

UK/ˈhæmək/US/ˈhæmək/

Nghĩa: võng

Xem đầy đủ từ "hammock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cot Danh từ

UK/kɒt/US/kɑt/

Nghĩa: Võng.

Xem đầy đủ từ "cot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palanquin

UK/ˌpalənˈkiːn/US/ˌpælənˈkin/

Xem đầy đủ từ "palanquin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflective Tính từ

UK/dɪˈflɛktɪv/

Nghĩa: Uốn xuống, võng.

Xem đầy đủ từ "deflective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Võng tiếng Anh là gì?

"võng" trong tiếng Anh là hammock (danh từ), cot (danh từ), palanquin.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.