Vũng tiếng Anh là gì?
"vũng" trong tiếng Anh là pool (danh từ), cove (danh từ), puddle (danh từ).
pool Danh từ
UK/puːl/US/pul/
Nghĩa: Vũng.
cove Danh từ
UK/kəʊv/US/koʊv/
Nghĩa: Vịnh nhỏ, vũng.
puddle Danh từ
UK/ˈpʌdəl/US/ˈpʌdəl/
Nghĩa: vũng, hũm
embayment Danh từ
UK/ɪmˈbeɪmənt/US/ɪmˈbeɪmənt/
Nghĩa: Vịnh; vũng.
loch Danh từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: vũng
lochan Danh từ
UK/ˈlɒkən/
Nghĩa: Hồ nhỏ, vũng.
basin Danh từ
UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/
Nghĩa: Vũng, vịnh nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
Vũng tiếng Anh là gì?
"vũng" trong tiếng Anh là pool (danh từ), cove (danh từ), puddle (danh từ).