TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vũng tiếng Anh là gì?

"vũng" trong tiếng Anh là pool (danh từ), cove (danh từ), puddle (danh từ).

pool Danh từ

UK/puːl/US/pul/

Nghĩa: Vũng.

Xem đầy đủ từ "pool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cove Danh từ

UK/kəʊv/US/koʊv/

Nghĩa: Vịnh nhỏ, vũng.

Xem đầy đủ từ "cove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

puddle Danh từ

UK/ˈpʌdəl/US/ˈpʌdəl/

Nghĩa: vũng, hũm

Xem đầy đủ từ "puddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embayment Danh từ

UK/ɪmˈbeɪmənt/US/ɪmˈbeɪmənt/

Nghĩa: Vịnh; vũng.

Xem đầy đủ từ "embayment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loch Danh từ

UK/lɒk/US/lɑk/

Nghĩa: vũng

Xem đầy đủ từ "loch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lochan Danh từ

UK/ˈlɒkən/

Nghĩa: Hồ nhỏ, vũng.

Xem đầy đủ từ "lochan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basin Danh từ

UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/

Nghĩa: Vũng, vịnh nhỏ.

Xem đầy đủ từ "basin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vũng tiếng Anh là gì?

"vũng" trong tiếng Anh là pool (danh từ), cove (danh từ), puddle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.