Vơ vét tiếng Anh là gì?
"vơ vét" trong tiếng Anh là rifle (ngoại động từ), loot, plunder.
rifle Ngoại động từ
UK/ˈɹaɪfəl/US/ˈɹaɪfəl/
Nghĩa: Cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào).
- to rifle a cupboard of its contentsvơ vét hết đồ đạc trong tủ
- to rifle someone's pocketlục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
loot
UK/luːt/US/lut/
plunder
UK/ˈplʌndə/US/ˈplʌndɚ/
pillage
UK/ˈpɪl.ɪd͡ʒ/US/ˈpɪl.ɪd͡ʒ/
sweep off
grab-all Danh từ
US/ˈɡræb.ˈɔl/
Nghĩa: Kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét.
Câu hỏi thường gặp
Vơ vét tiếng Anh là gì?
"vơ vét" trong tiếng Anh là rifle (ngoại động từ), loot, plunder.