TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vạt áo tiếng Anh là gì?

"vạt áo" trong tiếng Anh là skirt (danh từ), lap (danh từ), flap (danh từ).

skirt Danh từ

UK/skɜːt/US/skɚt/

Nghĩa: Vạt áo.

Xem đầy đủ từ "skirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lap Danh từ

UK/læp/US/læp/

Nghĩa: Vạt áo, vạt váy.

Xem đầy đủ từ "lap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flap Danh từ

UK/flæp/US/flæp/

Nghĩa: vạt, vạt áo

Xem đầy đủ từ "flap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lappet Danh từ

US/ˈlæ.pət/

Nghĩa: Vạt áo, nếp áo.

Xem đầy đủ từ "lappet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vạt áo tiếng Anh là gì?

"vạt áo" trong tiếng Anh là skirt (danh từ), lap (danh từ), flap (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.