Vạt áo tiếng Anh là gì?
"vạt áo" trong tiếng Anh là skirt (danh từ), lap (danh từ), flap (danh từ).
skirt Danh từ
UK/skɜːt/US/skɚt/
Nghĩa: Vạt áo.
lap Danh từ
UK/læp/US/læp/
Nghĩa: Vạt áo, vạt váy.
flap Danh từ
UK/flæp/US/flæp/
Nghĩa: vạt, vạt áo
lappet Danh từ
US/ˈlæ.pət/
Nghĩa: Vạt áo, nếp áo.
Câu hỏi thường gặp
Vạt áo tiếng Anh là gì?
"vạt áo" trong tiếng Anh là skirt (danh từ), lap (danh từ), flap (danh từ).