TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vải thô tiếng Anh là gì?

"vải thô" trong tiếng Anh là crash (danh từ), drabbet (danh từ), hopsack (danh từ).

crash Danh từ

UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/

Nghĩa: Vải thô (làm khăn lau...).

Xem đầy đủ từ "crash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drabbet Danh từ

Nghĩa: Vải thô, vải mộc.

Xem đầy đủ từ "drabbet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hopsack Danh từ

US/ˈhɑːp.ˌsæk/

Nghĩa: Vải thô; vải bao tải.

Xem đầy đủ từ "hopsack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drill Danh từ

UK/dɹɪl/US/dɹɪl/

Nghĩa: Vải thô.

Xem đầy đủ từ "drill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vải thô tiếng Anh là gì?

"vải thô" trong tiếng Anh là crash (danh từ), drabbet (danh từ), hopsack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.