Vải thô tiếng Anh là gì?
"vải thô" trong tiếng Anh là crash (danh từ), drabbet (danh từ), hopsack (danh từ).
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: Vải thô (làm khăn lau...).
drabbet Danh từ
Nghĩa: Vải thô, vải mộc.
hopsack Danh từ
US/ˈhɑːp.ˌsæk/
Nghĩa: Vải thô; vải bao tải.
drill Danh từ
UK/dɹɪl/US/dɹɪl/
Nghĩa: Vải thô.
Câu hỏi thường gặp
Vải thô tiếng Anh là gì?
"vải thô" trong tiếng Anh là crash (danh từ), drabbet (danh từ), hopsack (danh từ).