TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drill

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹɪl/ US/dɹɪl/ giọng máy của trình duyệt

drill nghĩa là mũi khoan, máy khoan, sự tập luyện, thao tập.

Nghĩa của drill

Danh từ

  1. Kỹ thuật Mũi khoan; máy khoan.
    • a hand drillKhoan tay
  2. Quân sự Sự tập luyện; thao tập
    • a fire drillTập chữa cháy
  3. Nghĩa bóng Kỷ luật chặt chẽ; sự rèn luyện thường xuyên.
  4. Thủ tục.
  5. Vải thô.
  6. Máy gieo và lấp hạt.

Động từ

  1. Khoan.
  2. Rèn luyện, luyện tập.
    • to drill in grammarrèn luyện về môn ngữ pháp
    • to drill troopstập luyện cho quân đội
  3. Gieo (hạt) thành hàng; trồng thành luống.

Dạng từ của drill

Ngôi thứ ba số ítdrills
Hiện tại phân từ (-ing)drilling
Quá khứ phân từdrilled
Quá khứdrilled
Số nhiềudrills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drill

Đồng nghĩa

Họ từ của drill

Câu ví dụ với drill

  • I was watching TV when my neighbor started to drill a wall. Tôi đang xem ti vi thì hàng xóm bắt đầu khoan tường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

drill nghĩa là gì?

drill (danh từ, động từ) nghĩa là mũi khoan, máy khoan, sự tập luyện, thao tập.

drill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drill: giọng Anh (UK) /dɹɪl/, giọng Mỹ (US) /dɹɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.