TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vấp tiếng Anh là gì?

"vấp" trong tiếng Anh là stumble (nội động từ), trip (nội động từ), meet with.

stumble Nội động từ

UK/ˈstʌmbəl/US/ˈstʌmbəl/

Nghĩa: Vấp, sẩy chân, trượt chân.

  • to stumble alongđi lúc lúc lại vấp

Xem đầy đủ từ "stumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trip Nội động từ

UK/tɹɪp/US/tɹɪp/

Nghĩa: Trật bước, hụt chân, bước hụt, vấp.

  • to trip over a stonevấp phải một hòn đá

Xem đầy đủ từ "trip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet with

  • Our suggestions met with his opposition.Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.

Xem đầy đủ từ "meet with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stump Ngoại động từ

UK/stʌmp/US/stʌmp/

Nghĩa: (thông tục) vấp (ngón chân...).

Xem đầy đủ từ "stump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stub Ngoại động từ

UK/stʌb/US/stʌb/

Nghĩa: Vấp (ngón chân).

  • to stub one's toe against somethingvấp ngón chân vào vật gì

Xem đầy đủ từ "stub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vấp tiếng Anh là gì?

"vấp" trong tiếng Anh là stumble (nội động từ), trip (nội động từ), meet with.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.