TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẫn tiếng Anh là gì?

"vẫn" trong tiếng Anh là still (phó từ), yet, remain (nội động từ).

still Phó từ

UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Vẫn, vẫn còn.

  • he is still here nó vẫn còn ở đây

Xem đầy đủ từ "still": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yet

UK/jɛt/US/jɛt/ giọng người thật

  • The apple is not yet ripe. Trái táo vẫn chưa chín.
  • I haven't started reading your book yet. Tôi vẫn chưa đọc quyển sách của bạn.

Xem đầy đủ từ "yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remain Nội động từ

UK/ɹɪˈmeɪn/US/ɹɪˈmeɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Vẫn.

  • his ideas remain unchanged tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
  • I remain yours sincerely tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)

Xem đầy đủ từ "remain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold down Cụm động từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiếp tục giữ, vẫn giữ, vẫn (ở trong hoàn cảnh nào...).

  • to hold down an office vẫn giữ một chức vụ

Xem đầy đủ từ "hold down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẫn tiếng Anh là gì?

"vẫn" trong tiếng Anh là still (phó từ), yet, remain (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "still": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "yet": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "remain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).