Vẫn tiếng Anh là gì?
"vẫn" trong tiếng Anh là still (phó từ), yet, remain (nội động từ).
still Phó từ
UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Vẫn, vẫn còn.
- he is still here nó vẫn còn ở đây
yet
UK/jɛt/US/jɛt/ giọng người thật
- The apple is not yet ripe. Trái táo vẫn chưa chín.
- I haven't started reading your book yet. Tôi vẫn chưa đọc quyển sách của bạn.
remain Nội động từ
UK/ɹɪˈmeɪn/US/ɹɪˈmeɪn/ giọng người thật
Nghĩa: Vẫn.
- his ideas remain unchanged tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
- I remain yours sincerely tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)
hold down Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiếp tục giữ, vẫn giữ, vẫn (ở trong hoàn cảnh nào...).
- to hold down an office vẫn giữ một chức vụ
Câu hỏi thường gặp
Vẫn tiếng Anh là gì?
"vẫn" trong tiếng Anh là still (phó từ), yet, remain (nội động từ).