TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẫn cứ tiếng Anh là gì?

"vẫn cứ" trong tiếng Anh là keep (nội động từ), kept (nội động từ), continue (động từ).

keep Nội động từ

UK/kiːp/US/kiːp/

Nghĩa: Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.

  • the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
  • to keep laughingcứ cười

Xem đầy đủ từ "keep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kept Nội động từ

UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/

Nghĩa: Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.

  • the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
  • to keep laughingcứ cười

Xem đầy đủ từ "kept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

continue Động từ

UK/kənˈtɪn.juː/US/kənˈtɪn.ju/

Nghĩa: Vẫn cứ, tiếp diễn.

  • if you continue stubbornnếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
  • I continue to think the sametôi vẫn cứ nghĩ như vậy

Xem đầy đủ từ "continue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rest Nội động từ

UK/ɹɛst/US/ɹɛst/

Nghĩa: Còn, vẫn còn, vẫn cứ, cứ.

  • you may rest assured that...anh có thể cứ tin chắc (yên trí) là

Xem đầy đủ từ "rest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẫn cứ tiếng Anh là gì?

"vẫn cứ" trong tiếng Anh là keep (nội động từ), kept (nội động từ), continue (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.