Vẫn cứ tiếng Anh là gì?
"vẫn cứ" trong tiếng Anh là keep (nội động từ), kept (nội động từ), continue (động từ).
keep Nội động từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.
- the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
- to keep laughingcứ cười
kept Nội động từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.
- the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
- to keep laughingcứ cười
continue Động từ
UK/kənˈtɪn.juː/US/kənˈtɪn.ju/
Nghĩa: Vẫn cứ, tiếp diễn.
- if you continue stubbornnếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
- I continue to think the sametôi vẫn cứ nghĩ như vậy
rest Nội động từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Còn, vẫn còn, vẫn cứ, cứ.
- you may rest assured that...anh có thể cứ tin chắc (yên trí) là
Câu hỏi thường gặp
Vẫn cứ tiếng Anh là gì?
"vẫn cứ" trong tiếng Anh là keep (nội động từ), kept (nội động từ), continue (động từ).