Vật chất hoá tiếng Anh là gì?
"vật chất hoá" trong tiếng Anh là materialize (động từ), materialise (động từ), corporealize (ngoại động từ).
materialize Động từ
UK/məˈtɪɹiəlaɪz/US/məˈtɪɹiəlaɪz/
Nghĩa: Vật chất hoá.
materialise Động từ
Nghĩa: Vật chất hoá.
corporealize Ngoại động từ
Nghĩa: Vật chất hoá, cụ thể hoá.
reify Ngoại động từ
UK/ˈɹiː.ə.faɪ/US/ˈɹiː.ə.faɪ/
Nghĩa: Vật chất hoá, cụ thể hoá.
materialization Danh từ
US/mə.ˌtɪr.i.ə.lə.ˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự vật chất hoá.
Câu hỏi thường gặp
Vật chất hoá tiếng Anh là gì?
"vật chất hoá" trong tiếng Anh là materialize (động từ), materialise (động từ), corporealize (ngoại động từ).