TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật lai tiếng Anh là gì?

"vật lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), cross-breed (danh từ), bastard (danh từ).

hybrid Danh từ

UK/ˈhaɪ.bɹɪd/US/ˈhaɪ.bɹɪd/

Nghĩa: Cây lai; vật lai; người lai.

Xem đầy đủ từ "hybrid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross-breed Danh từ

US/ˈkrɔs.ˈbrid/

Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.

Xem đầy đủ từ "cross-breed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bastard Danh từ

UK/ˈbɑːs.təd/US/ˈbæs.tɚd/

Nghĩa: Vật pha tạp, vật lai.

Xem đầy đủ từ "bastard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mongrel Danh từ

UK/ˈmʌŋ.ɡɹəl/US/ˈmɑŋ.ɡɹəl/

Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.

Xem đầy đủ từ "mongrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intercross Danh từ

US/ˌɪn.tɜː.ˈkrɔs/

Nghĩa: Vật lai.

Xem đầy đủ từ "intercross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật lai tiếng Anh là gì?

"vật lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), cross-breed (danh từ), bastard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.