Vật lai tiếng Anh là gì?
"vật lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), cross-breed (danh từ), bastard (danh từ).
hybrid Danh từ
UK/ˈhaɪ.bɹɪd/US/ˈhaɪ.bɹɪd/
Nghĩa: Cây lai; vật lai; người lai.
cross-breed Danh từ
US/ˈkrɔs.ˈbrid/
Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.
bastard Danh từ
UK/ˈbɑːs.təd/US/ˈbæs.tɚd/
Nghĩa: Vật pha tạp, vật lai.
mongrel Danh từ
UK/ˈmʌŋ.ɡɹəl/US/ˈmɑŋ.ɡɹəl/
Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.
intercross Danh từ
US/ˌɪn.tɜː.ˈkrɔs/
Nghĩa: Vật lai.
Câu hỏi thường gặp
Vật lai tiếng Anh là gì?
"vật lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), cross-breed (danh từ), bastard (danh từ).