Vật phẩm tiếng Anh là gì?
"vật phẩm" trong tiếng Anh là product (danh từ), item (danh từ), article (danh từ).
product Danh từ
UK/ˈpɹɒd.əkt/US/ˈpɹɑ.dəkt/
Nghĩa: Sản vật, sản phẩm, vật phẩm.
item Danh từ
UK/ˈaɪ.təm/US/ˈaɪ.təm/
Nghĩa: vật phẩm
article Danh từ
UK/ˈɑːtɪkl̩/US/ˈɑɹtɪkəl/
Nghĩa: Đồ, thức, vật phẩm; hàng.
- articles of daily necessitynhững thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
- an article of foodđồ ăn
good
UK/ɡʊd/US/ɡʊd/
matter Danh từ
UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/
Nghĩa: Vật, vật phẩm.
- printed matterấn phẩm
Câu hỏi thường gặp
Vật phẩm tiếng Anh là gì?
"vật phẩm" trong tiếng Anh là product (danh từ), item (danh từ), article (danh từ).