Vật quý tiếng Anh là gì?
"vật quý" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), lion (danh từ), curiosity (danh từ).
treasure Danh từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: kho báu, châu báu, của quý, vật quý
- his library contains treasurestủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
lion Danh từ
UK/ˈlaɪən/US/ˈlaɪən/ giọng người thật
Nghĩa: Cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm.
- to see the lionsđi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ (ở một nơi nào)
curiosity Danh từ
UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/ giọng người thật
Nghĩa: Vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ.
- the curiosities of the townnhững cảnh lạ ở thành phố
jewel Danh từ
UK/ˈd͡ʒuːəl/US/d͡ʒul/ giọng người thật
Nghĩa: Người đáng quý; vật quý.
asset Danh từ
UK/ˈæsɛt/US/ˈæsɛt/ giọng máy
Nghĩa: Vốn quý, vật có ích, vật quý.
Câu hỏi thường gặp
Vật quý tiếng Anh là gì?
"vật quý" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), lion (danh từ), curiosity (danh từ).