Vật tương đương tiếng Anh là gì?
"vật tương đương" trong tiếng Anh là equivalent (danh từ), equipollent (danh từ), parallel (danh từ).
equivalent Danh từ
UK/ɪˈkwɪvələnt/US/ɪˈkwɪvələnt/
Nghĩa: Vật tương đương, từ tương đương.
equipollent Danh từ
UK/ˌɛkwɪˈpɒlənt/US/ˌɛkwɪˈpɒlənt/
Nghĩa: Vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị...).
parallel Danh từ
UK/ˈpæɹ.əˌlɛl/US/ˈpæɹ.əˌlɛl/
Nghĩa: Người tương đương, vật tương đương.
- without [a] parallelkhông ai (không gì) sánh bằng
adequation Danh từ
Nghĩa: Vật tương đương; điều tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vật tương đương tiếng Anh là gì?
"vật tương đương" trong tiếng Anh là equivalent (danh từ), equipollent (danh từ), parallel (danh từ).