Vật tượng trưng tiếng Anh là gì?
"vật tượng trưng" trong tiếng Anh là symbol (danh từ), figure (danh từ), attribute (danh từ).
symbol Danh từ
UK/ˈsɪmbəl/US/ˈsɪmbəl/
Nghĩa: Vật tượng trưng.
- white is the symbol of puritymàu trắng tượng trưng cho sự trong trắng
figure Danh từ
UK/ˈfɪɡə/US/ˈfɪɡɚ/
Nghĩa: Hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống.
attribute Danh từ
UK/ˈæt.ɹɪ.bjuːt/US/ˈæt.ɹɪˌbjut/
Nghĩa: Vật tượng trưng.
badge Danh từ
UK/bæd͡ʒ/US/bæd͡ʒ/
Nghĩa: Biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu.
- chains are a badge of slaveryxiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
Câu hỏi thường gặp
Vật tượng trưng tiếng Anh là gì?
"vật tượng trưng" trong tiếng Anh là symbol (danh từ), figure (danh từ), attribute (danh từ).