Vẻ đẹp tiếng Anh là gì?
"vẻ đẹp" trong tiếng Anh là beauty (danh từ), loveliness (danh từ), comeliness (danh từ).
beauty Danh từ
UK/ˈbjuːti/US/ˈbjuti/
Nghĩa: Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc.
- Beauty lies in the eyes of the one who sees.Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
- Her beauty drew his attention.Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
loveliness Danh từ
UK/ˈlʌvlinəs/US/ˈlʌvlinəs/
Nghĩa: Vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiều.
comeliness Danh từ
US/ˈkəm.li.nəs/
Nghĩa: Vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương.
handsomeness Danh từ
UK/ˈhænsəmnəs/US/ˈhænsəmnəs/
Nghĩa: Vẻ đẹp, vẻ đẹp trai.
nattiness Danh từ
US/ˈnæ.ti.nəs/
Nghĩa: Vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng.
pulchritude Danh từ
UK/pʌlkrə.t(j)uːd/US/pʌlkrə.t(j)uːd/
Nghĩa: Vẻ đẹp.
sightliness Danh từ
Nghĩa: Vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp.
fairness Tính từ
UK/ˈfɛə.nəs/US/ˈfɛɹ.nəs/
Nghĩa: Vẻ đẹp.
kindliness Danh từ
US/ˈkɑɪn(d).li.nəs/
Nghĩa: Sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh).
Câu hỏi thường gặp
Vẻ đẹp tiếng Anh là gì?
"vẻ đẹp" trong tiếng Anh là beauty (danh từ), loveliness (danh từ), comeliness (danh từ).