Vẻ ngoài tiếng Anh là gì?
"vẻ ngoài" trong tiếng Anh là looks (danh từ), look (danh từ), dress (danh từ).
looks Danh từ
UK/lʊks/US/lʊks/ giọng người thật
Nghĩa: Vẻ ngoài, ngoại hình; nhan sắc.
look Danh từ
UK/lʊk/US/lʊk/ giọng máy
Nghĩa: Vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài.
- an impressive look vẻ oai vệ
- good looks vẻ đẹp, sắc đẹp
dress Danh từ
UK/dɹes/US/dɹɛs/ giọng người thật
Nghĩa: Vỏ ngoài, cái bọc ngoài, vẻ ngoài.
complexion Danh từ
US/kəmˈplɛkʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện.
- this great victory changed the complexion of the war thắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh
superficies Danh từ
UK/ˌsuː.pəˈfɪʃ.i.iːz/US/ˌsu.pɚˈfɪˌʃiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ ngoài, bề ngoài.
externals Danh từ
Nghĩa: Vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài.
- to judge by externals xét bề ngoài
Câu hỏi thường gặp
Vẻ ngoài tiếng Anh là gì?
"vẻ ngoài" trong tiếng Anh là looks (danh từ), look (danh từ), dress (danh từ).