look
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lʊk/
US/lʊk/
giọng máy của trình duyệt
look nghĩa là cái nhìn, cái ngó, vẻ, vẻ mặt.
Nghĩa của look
Danh từ
- Cái nhìn, cái ngó, cái dòm.
- to have a look atnhìn đến, ngó đến
- Vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài.
- an impressive lookvẻ oai vệ
- good looksvẻ đẹp, sắc đẹp
Động từ
- Nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý.
- look! the sun is risingnhìn kìa! mặt trời đang lên
- Mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn.
- don't look like thatđừng giương mắt ra như thế
- Ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý.
- look that the door be not left openlưu ý đừng để cửa bỏ ngỏ
- Mong đợi, tính đến, toan tính.
- do not look to hear from him for some timeđừng có mong đợi tin gì của nó trong một thời gian nữa
- Hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về.
- the room looks westgian buồng hướng tây
- Có vẻ, giống như.
- to look healthytrông có vẻ khoẻ
- it looks like raincó vẻ như trời muốn mưa
Dạng từ của look
| Ngôi thứ ba số ít | looks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | looking |
| Quá khứ phân từ | looked |
| Quá khứ | looked |
| Số nhiều | looks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với look
Đồng nghĩa
Họ từ của look
Cụm từ, thành ngữ với look
- do not judge a man by his looks — Không nên trông mặt mà bắt hình dong.
- to look about — Đợi chờ.
- to look about for — Tìm kiếm; nhìn quanh.
- to look about one — Nhìn quanh; Đắn đo, nghĩ kỹ trước khi có kế hoạch làm gì.
- to look after — Nhìn theo; Trông nom, chăm sóc; Để ý, tìm kiếm.
- to look at — Nhìn, ngắm, xem; Xét, xem xét.
- to look away — Quay đi.
- to look back — Quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn; Ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu; Ngừng tiến; Ghé lại gọi lại.
- to look back upon (to) — Nhìn lại (cái gì đã qua).
- to look down — Nhìn xuống; Hạ giá; (+ upon, on) Ra vẻ kẻ cả.
- to look for — Tìm kiếm; Đợi, chờ, mong.
- to look forward to — Mong đợi một cách hân hoan; chờ đợi một cách vui thích.
- to look in — Nhìn vào; Ghé qua thăm, tạt qua, tạt vào.
- to look into — Nhìn vào bên trong; xem xét kỹ, nghiên cứu; Nhìn ram quay về, hướng về.
- to look on — Đứng xem, đứng nhìn; Nhìn kỹ, ngắm; (Như) To look upon.
- to look out — Để ý, chú ý cẩn thận, coi chừng; Tìm ra, kiếm ra; Chọn, lựa.
- to look out for — Để ý đợi chờ (một cái gì sẽ xảy đến).
- to look over — Xem xét, kiểm tra; Tha thứ, quên đi, bỏ qua; Nhìn bao quát, bao quát, ở cao nhìn xuống.
- to look round — Nhìn quanh; Suy nghĩ, cân nhắc.
- to look throught — Nhìn qua; Nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu; Biểu lộ, lộ ra.
- to look to — Lưu ý, cẩn thận về; Mong đợi, đợi chờ (ở ai); tin vào, trông cậy vào, chắc vào (ai); Dẫn đến, đưa đến; nhìn trước thấy.
- to look toward — (Như) To look to.
- to look towards — (Thông tục) Nâng cốc, chúc sức khoẻ (ai).
- to look up — Nhìn lên, ngước lên; Tìm kiếm; (Thương nghiệp) Lên giá, tăng giá; (Thương nghiệp) Phát đạt.
- to look up to — Tôn kính, kính trọng.
- to look upon — xem như, coi như.
- to look alive — Nhanh lên, khẩn trương lên; Hành động kịp thời.
- to look black — Nhìn giận dữ; trông vẻ giận dữ.
- to look blue — Có vẻ đáng chán; có vẻ buồn bực thất vọng.
- to look down one's nose at — Nhìn với vẻ coi khinh.
- to look in the face — Nhìn thẳng vào mặt; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại.
- to look sharp — Đề cao cảnh giác; Hành động kịp thời; Khẩn trương lên, hoạt động lên.
- to look through colour of spectacles — Nhìn sự việc không đúng với thực tế; nhìn sự việc qua cặp kính màu.
- to look oneself again — Trông có vẻ đã lại người, trông có vẻ đã lại hồn.
- to look someone up and down — Nhìn ai từ đầu đến chân (một cách kỹ càng hay khinh bỉ).
- look before you leap — Phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ.
- look daggers at — Nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng.
- look like — Giống như.
- look on the bright side — Nhìn vào mặt tươi sáng hơn.
- look one's last on something — Nhìn vật gì lần sau cùng.
- look out for squalls — Đề phòng nguy hiểm.
- look out of place — Có vẻ lúng túng.
- look quite the thing — Trông ra vẻ (cảm thấy) khoẻ mạnh.
- look slippy — (Từ lóng) Vội vã, đi ba chân bốn cẳng.
- look through blue glasses — Nhìn (sự việc...) một cách bi quan yếm thế.
- look through green glasses — Thèm muốn, ghen tức.
- look through one's fingers at — Vờ không trông thấy.
- look twice at every penny — Chú ý từng xu.
Câu ví dụ với look
- Look at that cat on the roof. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
- Her look says that she loves you. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.
- I look forward to reading your report. Tôi chờ đọc báo cáo của anh.
- I'll have a look in that room. Lát nữa tôi sẽ xem xét căn phòng đó.
- Why don't you look in the mirror? Sao bạn không nhìn vào gương?
- Look at me when I talk to you! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
- Your hair really does look untidy. Tóc của mày thật sự trông bù xù.
- Let me have a look at the picture. Cho tôi xem bức tranh đó một lát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
look nghĩa là gì?
look (danh từ, động từ) nghĩa là cái nhìn, cái ngó, vẻ, vẻ mặt.
look phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của look: giọng Anh (UK) /lʊk/, giọng Mỹ (US) /lʊk/.