Vết rạch tiếng Anh là gì?
"vết rạch" trong tiếng Anh là slash (danh từ), incision (danh từ), score (danh từ).
slash Danh từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/
Nghĩa: Vết chém, vết rạch, vết cắt.
incision Danh từ
UK/ɪnˈsɪʒən/US/ɪnˈsɪʒən/
Nghĩa: Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
score Danh từ
UK/skɔː/US/skoɹ/
Nghĩa: Vết rạch, đường vạch.
gash Danh từ
UK/ɡæʃ/US/ɡæʃ/
Nghĩa: Vết cắt, vết khắc, vết rạch.
Câu hỏi thường gặp
Vết rạch tiếng Anh là gì?
"vết rạch" trong tiếng Anh là slash (danh từ), incision (danh từ), score (danh từ).