Vết tích tiếng Anh là gì?
"vết tích" trong tiếng Anh là vestige (danh từ), vestigial (tính từ), trace (danh từ).
vestige Danh từ
UK/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/US/ˈvɛs.tɪd͡ʒ/
Nghĩa: Vết tích, dấu vết, di tích.
- vestige of an ancient civilizationdi tích của một nền văn minh cổ
vestigial Tính từ
UK/vɛˈstɪd͡ʒɪəl/US/vɛˈstɪd͡ʒɪəl/
Nghĩa: Vết tích, (thuộc) dấu vết.
- vestigial organs(sinh vật học) cơ quan vết tích
trace Danh từ
UK/tɹeɪs/US/tɹeɪs/
Nghĩa: Dấu, vết, vết tích.
- the traces of an ancient civilizationnhững vết tích của một nền văn minh cổ
hangover Danh từ
UK/ˈhæŋəʊ̯vəː/ ~ /ˈhæŋɵ̞ʊ̯vəː/US/ˈhæŋoʊ̯vɚ/ ~ /ˈhæŋɔʊ̯vɚ/
Nghĩa: Vết tích, tàn tích.
Câu hỏi thường gặp
Vết tích tiếng Anh là gì?
"vết tích" trong tiếng Anh là vestige (danh từ), vestigial (tính từ), trace (danh từ).