Vết thương tiếng Anh là gì?
"vết thương" trong tiếng Anh là wound (danh từ), hurt (danh từ), sore (danh từ).
wound Danh từ
UK/ˈwuːnd/US/ˈwund/
Nghĩa: Vết thương, thương tích, thương tật (trên cơ thể).
- The corpse didn't show any wounds.Cái xác không có bất kỳ vết thương nào.
- She put honey in his wound.Cô ấy cho mật ong vào vết thương của anh ấy.
hurt Danh từ
UK/hɜːt/US/hɝt/
Nghĩa: Vết thương, chỗ bị đau.
sore Danh từ
UK/sɔː/US/soɹ/
Nghĩa: Chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét.
cut
UK/kʌt/US/kʌt/
Câu hỏi thường gặp
Vết thương tiếng Anh là gì?
"vết thương" trong tiếng Anh là wound (danh từ), hurt (danh từ), sore (danh từ).