TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Về hưu tiếng Anh là gì?

"về hưu" trong tiếng Anh là retire (động từ), retirement (danh từ), call it a day (động từ).

retire Động từ

UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/ giọng máy

Nghĩa: về hưu, hồi hưu

  • to retire from businessthôi không kinh doanh nữa
  • to retire on a pensionvề hưu

Xem đầy đủ từ "retire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retirement Danh từ

UK/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/ giọng máy

Nghĩa: Hưu trí, về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh...).

Xem đầy đủ từ "retirement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call it a day Động từ

Nghĩa: về hưu

Xem đầy đủ từ "call it a day": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retiree Danh từ

UK/ɹɪˌtaɪ.əˈɹiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người về hưu.

Xem đầy đủ từ "retiree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Về hưu tiếng Anh là gì?

"về hưu" trong tiếng Anh là retire (động từ), retirement (danh từ), call it a day (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.