TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vểnh lên tiếng Anh là gì?

"vểnh lên" trong tiếng Anh là cock (nội động từ), perk (ngoại động từ), prick (nội động từ).

cock Nội động từ

UK/kɒk/US/kɑk/

Nghĩa: Vểnh lên.

  • to cock one's earsvểnh tay lên (để nghe)
  • to cock one's nosehếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)

Xem đầy đủ từ "cock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perk Ngoại động từ

UK/pɜːk/US/pɝk/

Nghĩa: Vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên.

Xem đầy đủ từ "perk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prick Nội động từ

UK/pɹɪk/US/pɹɪk/

Nghĩa: Vểnh lên (tai).

Xem đầy đủ từ "prick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cocked Tính từ

UK/kɒkt/US/kɑkt/

Nghĩa: Vểnh lên, hếch lên.

Xem đầy đủ từ "cocked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vểnh lên tiếng Anh là gì?

"vểnh lên" trong tiếng Anh là cock (nội động từ), perk (ngoại động từ), prick (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.