Vểnh lên tiếng Anh là gì?
"vểnh lên" trong tiếng Anh là cock (nội động từ), perk (ngoại động từ), prick (nội động từ).
cock Nội động từ
UK/kɒk/US/kɑk/
Nghĩa: Vểnh lên.
- to cock one's earsvểnh tay lên (để nghe)
- to cock one's nosehếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)
perk Ngoại động từ
UK/pɜːk/US/pɝk/
Nghĩa: Vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên.
prick Nội động từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
Nghĩa: Vểnh lên (tai).
cocked Tính từ
UK/kɒkt/US/kɑkt/
Nghĩa: Vểnh lên, hếch lên.
Câu hỏi thường gặp
Vểnh lên tiếng Anh là gì?
"vểnh lên" trong tiếng Anh là cock (nội động từ), perk (ngoại động từ), prick (nội động từ).