TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prick

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪk/ US/pɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

prick nghĩa là sự châm, sự chích, kẻ khốn nạn, châm.

Nghĩa của prick

Danh từ

  1. Sự châm, sự chích, sự chọc; vết châm, vết chích, vết chọc.
  2. Người gây khó chịu cho người khác, kẻ khốn nạn.
  3. Mũi nhọn, cái giùi, cái gai.
    • to have got a prick in one's fingerbị một cái gai đâm vào ngón tay
  4. Sự đau nhói, sự cắn rứt, sự day dứt.
    • the pricks of consciencesự cắn rứt của lương tâm
    • to feel the prickcảm thấy đau nhói
  5. Từ cổ,nghĩa cổ Gậy thúc (gậy nhọn để thúc bò).
  6. Uộc khụp cái cặc.

Ngoại động từ

  1. Châm, chích, chọc, cắn, rứt.
    • to prick holes in the groundchọc lỗ trên mặt đất
    • his conscience pricked himlương tâm cắn rứt hắn
  2. Đánh dấu (tên ai trên danh sách), chấm dấu trên giấy ((nghĩa rộng)) chọn, chỉ định.
    • to be pricked off for dutyđược chọn (được chỉ định) làm nhiệm vụ

Nội động từ

  1. Châm, chích, chọc.
  2. Phi ngựa.
  3. + up Vểnh lên (tai).

Dạng từ của prick

Số nhiềupricks
Ngôi thứ ba số ítpricks
Hiện tại phân từ (-ing)pricking
Quá khứ phân từpricked
Quá khứpricked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prick

Đồng nghĩa

Họ từ của prick

Cụm từ, thành ngữ với prick

  • to prick in — Trồng lại, cấy (cây nhỏ, lúa...).
  • to prick out — Đánh dấu chấm (hình gì); châm kim vẽ (hình gì).
  • to prick in to prick a (the) bladder (bubble) — Làm xẹp cái vẻ ta đây quan trọng, làm lộ tính chất rỗng tuếch (của ai), làm lộ rõ tính chất vô giá trị (của cái gì).

Câu hỏi thường gặp

prick nghĩa là gì?

prick (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự châm, sự chích, kẻ khốn nạn, châm.

prick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prick: giọng Anh (UK) /pɹɪk/, giọng Mỹ (US) /pɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.