Vị giác tiếng Anh là gì?
"vị giác" trong tiếng Anh là taste (danh từ), gustatory (tính từ), gustation (danh từ).
taste Danh từ
UK/teɪst/US/teɪst/
Nghĩa: vị giác
gustatory Tính từ
UK/ˈɡʌstətəɹi/US/ˈɡʌstəˌtɔɹi/
Nghĩa: Vị giác.
gustation Danh từ
US/ˌɡəs.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự nếm; vị giác.
sapor Danh từ
Nghĩa: Vị giác.
Câu hỏi thường gặp
Vị giác tiếng Anh là gì?
"vị giác" trong tiếng Anh là taste (danh từ), gustatory (tính từ), gustation (danh từ).