Vỗ cánh tiếng Anh là gì?
"vỗ cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ), wing-beat (danh từ), wing-stroke (danh từ).
flutter Nội động từ
UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/
Nghĩa: Vỗ cánh, vẫy cánh.
wing-beat Danh từ
US/ˈwɪŋ.ˈbit/
Nghĩa: Cái vỗ cánh, cái đập cánh.
wing-stroke Danh từ
US/ˈwɪŋ.ˈstroʊk/
Nghĩa: Cái vỗ cánh, cái đập cánh.
waft Danh từ
UK/wɒft/US/wɑft/
Nghĩa: Cái vỗ cánh (chim).
Câu hỏi thường gặp
Vỗ cánh tiếng Anh là gì?
"vỗ cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ), wing-beat (danh từ), wing-stroke (danh từ).