Vữa tiếng Anh là gì?
"vữa" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), plasmolysis (danh từ), stale.
mortar Danh từ
UK/ˈmɔːtə/US/ˈmoɹtɚ/
Nghĩa: Vữa, hồ.
plasmolysis Danh từ
US/plæz.ˈmɑː.lə.səs/
Nghĩa: Vữa (trát tường).
stale
UK/steɪl/US/steɪl/
plasterboard Danh từ
US/ˈplæs.tɜː.ˌbɔrd/
Nghĩa: Tấm vữa.
Câu hỏi thường gặp
Vữa tiếng Anh là gì?
"vữa" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), plasmolysis (danh từ), stale.