TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vữa tiếng Anh là gì?

"vữa" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), plasmolysis (danh từ), stale.

mortar Danh từ

UK/ˈmɔːtə/US/ˈmoɹtɚ/

Nghĩa: Vữa, hồ.

Xem đầy đủ từ "mortar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plasmolysis Danh từ

US/plæz.ˈmɑː.lə.səs/

Nghĩa: Vữa (trát tường).

Xem đầy đủ từ "plasmolysis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stale

UK/steɪl/US/steɪl/

Xem đầy đủ từ "stale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plasterboard Danh từ

US/ˈplæs.tɜː.ˌbɔrd/

Nghĩa: Tấm vữa.

Xem đầy đủ từ "plasterboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vữa tiếng Anh là gì?

"vữa" trong tiếng Anh là mortar (danh từ), plasmolysis (danh từ), stale.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.