Vựa tiếng Anh là gì?
"vựa" trong tiếng Anh là storehouse (danh từ), barn (danh từ), storage.
storehouse Danh từ
UK/ˈstɔː(ɹ)haʊs/US/ˈstɔː(ɹ)haʊs/
Nghĩa: Kho; vựa.
barn Danh từ
US/ˈbɑːrn/
Nghĩa: kho, vựa, lẫm
storage
UK/ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/US/ˈstɔɹ.ɪd͡ʒ/
warehouse
UK/ˈwɛə(ɹ)haʊs/US/ˈwɛə(ɹ)haʊs/
Câu hỏi thường gặp
Vựa tiếng Anh là gì?
"vựa" trong tiếng Anh là storehouse (danh từ), barn (danh từ), storage.