TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Va li tiếng Anh là gì?

"va li" trong tiếng Anh là portmanteau (danh từ), suitcase (danh từ), portmanteaux (danh từ).

portmanteau Danh từ

UK/pɔːtˈmæn.təʊ/US/pɔɹtˈmæn.toʊ/

Nghĩa: Va li.

Xem đầy đủ từ "portmanteau": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suitcase Danh từ

US/ˈsutkeɪs/

Nghĩa: va li, rương hành lý

  • Attach this tag to your suitcase.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.

Xem đầy đủ từ "suitcase": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

portmanteaux Danh từ

UK/pɔɹtˈmæntoʊz/US/pɔɹtˈmæntoʊz/

Nghĩa: Va li.

Xem đầy đủ từ "portmanteaux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trunk Danh từ

UK/tɹʌŋk/US/tɹʌŋk/

Nghĩa: Hòm, rương; va li.

  • The trunk is open.Cái va li đang mở.

Xem đầy đủ từ "trunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bag Danh từ

UK/bæɡ/US/bæɡ/

Nghĩa: Va li.

Xem đầy đủ từ "bag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Va li tiếng Anh là gì?

"va li" trong tiếng Anh là portmanteau (danh từ), suitcase (danh từ), portmanteaux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.