Va li tiếng Anh là gì?
"va li" trong tiếng Anh là portmanteau (danh từ), suitcase (danh từ), portmanteaux (danh từ).
portmanteau Danh từ
UK/pɔːtˈmæn.təʊ/US/pɔɹtˈmæn.toʊ/
Nghĩa: Va li.
suitcase Danh từ
US/ˈsutkeɪs/
Nghĩa: va li, rương hành lý
- Attach this tag to your suitcase.Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
portmanteaux Danh từ
UK/pɔɹtˈmæntoʊz/US/pɔɹtˈmæntoʊz/
Nghĩa: Va li.
trunk Danh từ
UK/tɹʌŋk/US/tɹʌŋk/
Nghĩa: Hòm, rương; va li.
- The trunk is open.Cái va li đang mở.
bag Danh từ
UK/bæɡ/US/bæɡ/
Nghĩa: Va li.
Câu hỏi thường gặp
Va li tiếng Anh là gì?
"va li" trong tiếng Anh là portmanteau (danh từ), suitcase (danh từ), portmanteaux (danh từ).