Việc tố tụng tiếng Anh là gì?
"việc tố tụng" trong tiếng Anh là lawsuit (danh từ), cause (danh từ), process (danh từ).
lawsuit Danh từ
UK/ˈlɔːˌs(j)uːt/US/ˈlɔˌs(j)ut/
Nghĩa: Việc kiện cáo, việc tố tụng.
- to enter (bring in) a lawsuit against somebodyđệ đơn kiện ai
cause Danh từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Việc kiện, việc tố tụng.
- to gain one's causeđược kiện, thắng kiện
process Danh từ
UK/ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈpɹɑ.sɛs/
Nghĩa: Việc tố tụng; trát đòi, lệnh gọi của toà án.
brief Danh từ
UK/ˈbɹiːf/US/ˈbɹif/
Nghĩa: Bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); (nghĩa rộng) việc kiện, việc tố tụng.
- to hold a brief for someonebiện hộ cho ai, bào chữa cho ai (luật sư)
Câu hỏi thường gặp
Việc tố tụng tiếng Anh là gì?
"việc tố tụng" trong tiếng Anh là lawsuit (danh từ), cause (danh từ), process (danh từ).