Xà cạp tiếng Anh là gì?
"xà cạp" trong tiếng Anh là puttee (danh từ), leggings (danh từ), greaves (danh từ).
puttee Danh từ
UK/ˈpʌtiː/
Nghĩa: Xà cạp.
leggings Danh từ
Nghĩa: Xà cạp.
greaves Danh từ
UK/ɡɹivz/US/ɡɹivz/
Nghĩa: Sử phần giáp che ống chân, xà cạp.
puttie Danh từ
Nghĩa: Xà cạp.
footwrap Danh từ
US/ˈfʊtˌɹæp/
Nghĩa: Vải bọc chân, xà cạp.
spattee Danh từ
Nghĩa: Ghệt, xà cạp.
continuation Danh từ
UK/kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/US/kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Ghệt, xà cạp; (từ lóng) quần dài.
Câu hỏi thường gặp
Xà cạp tiếng Anh là gì?
"xà cạp" trong tiếng Anh là puttee (danh từ), leggings (danh từ), greaves (danh từ).