TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xà lim tiếng Anh là gì?

"xà lim" trong tiếng Anh là cell (danh từ), clink (danh từ), ice-box (danh từ).

cell Danh từ

UK/sɛl/US/sɛl/

Nghĩa: Xà lim.

  • condemned cellxà lim giam những người bị kết án tử hình

Xem đầy đủ từ "cell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clink Danh từ

UK/klɪŋk/US/klɪŋk/

Nghĩa: Nhà tù, nhà giam, nhà lao, xà lim.

  • to be in clinkbị tống lao, bị giam giữ, nằm xà lim

Xem đầy đủ từ "clink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ice-box Danh từ

US/ˈɑɪs.ˈbɑːks/

Nghĩa: Xà lim.

Xem đầy đủ từ "ice-box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cooler Danh từ

UK/ˈkuː.lə(ɹ)/US/ˈku.lɚ/

Nghĩa: Xà lim.

Xem đầy đủ từ "cooler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xà lim tiếng Anh là gì?

"xà lim" trong tiếng Anh là cell (danh từ), clink (danh từ), ice-box (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.