Xà lim tiếng Anh là gì?
"xà lim" trong tiếng Anh là cell (danh từ), clink (danh từ), ice-box (danh từ).
cell Danh từ
UK/sɛl/US/sɛl/
Nghĩa: Xà lim.
- condemned cellxà lim giam những người bị kết án tử hình
clink Danh từ
UK/klɪŋk/US/klɪŋk/
Nghĩa: Nhà tù, nhà giam, nhà lao, xà lim.
- to be in clinkbị tống lao, bị giam giữ, nằm xà lim
ice-box Danh từ
US/ˈɑɪs.ˈbɑːks/
Nghĩa: Xà lim.
cooler Danh từ
UK/ˈkuː.lə(ɹ)/US/ˈku.lɚ/
Nghĩa: Xà lim.
Câu hỏi thường gặp
Xà lim tiếng Anh là gì?
"xà lim" trong tiếng Anh là cell (danh từ), clink (danh từ), ice-box (danh từ).