Xì xào tiếng Anh là gì?
"xì xào" trong tiếng Anh là whisper (động từ), murmur (động từ), murmurous (tính từ).
whisper Động từ
UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/
Nghĩa: Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió).
murmur Động từ
UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/
Nghĩa: Rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách.
murmurous Tính từ
UK/ˈmɜː(ɹ).mə.ɹəs/US/ˈmɜː(ɹ).mə.ɹəs/
Nghĩa: Rì rầm, xì xào, róc rách.
buzz
UK/bʌz/US/bʌz/
Câu hỏi thường gặp
Xì xào tiếng Anh là gì?
"xì xào" trong tiếng Anh là whisper (động từ), murmur (động từ), murmurous (tính từ).