Xó xỉnh tiếng Anh là gì?
"xó xỉnh" trong tiếng Anh là nook (danh từ), corner (danh từ), cranny.
nook Danh từ
UK/nʊk/US/nʊk/
Nghĩa: Góc, xó, xó xỉnh.
- hiding in nooks and cornersnấp ở những xó xỉnh
corner Danh từ
UK/ˈkɔː.nə(ɹ)/US/ˈkɔɹ.nɚ/
Nghĩa: Nơi kín đáo, xó xỉnh; chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm.
- done in a cornerlàm giấu giếm, làm lén lút
cranny
UK/ˈkɹæni/US/ˈkɹæni/
a cranny in the wall Cụm từ
Nghĩa: Xó xỉnh, góc tối tăm.
- to search every crannytìm khắp xó xỉnh
Xem đầy đủ từ "a cranny in the wall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Xó xỉnh tiếng Anh là gì?
"xó xỉnh" trong tiếng Anh là nook (danh từ), corner (danh từ), cranny.