Xúc cảm tiếng Anh là gì?
"xúc cảm" trong tiếng Anh là emotional (tính từ), emotive (tính từ), emotion (danh từ).
emotional Tính từ
UK/ɪˈməʊʃənəl/US/ɪˈmoʊʃənəl/
Nghĩa: Cảm động, xúc động, xúc cảm.
emotive Tính từ
UK/ɪˈməʊtɪv/US/ɪˈmoʊtɪv/
Nghĩa: Cảm động, xúc động, xúc cảm.
emotion Danh từ
UK/ɪˈməʊ.ʃən/US/ɪˈmoʊ.ʃən/
Nghĩa: Sự cảm động, sự xúc động, sự xúc cảm.
hearthrob Danh từ
Nghĩa: Tình cảm ủy mị; sự xúc cảm, sự say mê.
feeling Tính từ
UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/
Nghĩa: Xúc cảm, cảm động.
Câu hỏi thường gặp
Xúc cảm tiếng Anh là gì?
"xúc cảm" trong tiếng Anh là emotional (tính từ), emotive (tính từ), emotion (danh từ).