Xả hơi tiếng Anh là gì?
"xả hơi" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), deflate (ngoại động từ), slack (động từ).
chill Nội động từ
UK/tʃɪl/US/tʃɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Thư giãn, xả hơi (chill out).
deflate Ngoại động từ
UK/diːˈfleɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp.
slack Động từ
UK/slæk/US/slæk/ giọng máy
Nghĩa: Nghỉ ngơi, xả hơi.
- to have a good slack nghỉ một cách thoải mái
blow-off Danh từ
Nghĩa: Sự xì hơi, sự xả hơi.
Câu hỏi thường gặp
Xả hơi tiếng Anh là gì?
"xả hơi" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), deflate (ngoại động từ), slack (động từ).