TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xả hơi tiếng Anh là gì?

"xả hơi" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), deflate (ngoại động từ), slack (động từ).

chill Nội động từ

UK/tʃɪl/US/tʃɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Thư giãn, xả hơi (chill out).

Xem đầy đủ từ "chill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflate Ngoại động từ

UK/diːˈfleɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp.

Xem đầy đủ từ "deflate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slack Động từ

UK/slæk/US/slæk/ giọng máy

Nghĩa: Nghỉ ngơi, xả hơi.

  • to have a good slack nghỉ một cách thoải mái

Xem đầy đủ từ "slack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blow-off Danh từ

Nghĩa: Sự xì hơi, sự xả hơi.

Xem đầy đủ từ "blow-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xả hơi tiếng Anh là gì?

"xả hơi" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), deflate (ngoại động từ), slack (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "chill": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).